奔潰 bēn kuì · bôn hội Hán Việt: bôn hội · Pinyin: bēn kuì Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 潰 (hội)Pinyinbēn kuìHán Việtbôn hộiCấu tạo奔 + 潰 · bôn + hội nghĩa thành phần: bôn + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃散﹐败逃; 犹崩溃。Tân Hoa Tự Điển 1.逃散﹐败逃。 2.犹崩溃。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa溃退