奔激 bēn jī · bôn kích Hán Việt: bôn kích · Pinyin: bēn jī Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 激 (kích)Pinyinbēn jīHán Việtbôn kíchCấu tạo奔 + 激 · bôn + kích nghĩa thành phần: bôn + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔腾激荡。Tân Hoa Tự Điển 1.奔腾激荡。