奔濑

bēn làibôn lại

Hán Việt: bôn lại · Pinyin: bēn lài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.急湍,急流。

Cấu tạo: 奔 (bôn) + 瀨 (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.急湍,急流。

Từ liên quan

Gần nghĩa

奔三 · 奔丧 · 奔北 · 奔命 · 奔喪 · 奔四 · 奔头 · 奔奔