奔瀉

bēn xiè bôn tả

Hán Việt: bôn tả · Pinyin: bēn xiè

Tổng quan

(dòng nước lũ) cuộn xuống | đổ xuống

Cấu tạo: (bôn) + (tả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (dòng nước lũ) cuộn xuống | đổ xuống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水流由高處向低處急速沖下。如:「奔瀉千里」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (水流)向低处急速地流瀑布~而下。

Eng

  • CC-CEDICT (of torrents) to rush down|to pour down
  • Cihui (of torrents) to rush down; to pour down