奔競

bēn jìng bôn cạnh

Hán Việt: bôn cạnh · Pinyin: bēn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bôn) + (cạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓为名利而奔走争竞奔竞功名|钻营奔竞。

Eng

  • Cihui 奔競 ēnjìng v. struggle for wealth and fame