奔薩州 bèn sà zhōu · bôn tát châu Hán Việt: bôn tát châu · Pinyin: bèn sà zhōu Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 薩 (tát) + 州 (châu)Pinyinbèn sà zhōuHán Việtbôn tát châuCấu tạo奔 + 薩 + 州 · bôn + tát + châu nghĩa thành phần: bôn + tát + châu