奔蛇 bēn shé · bôn xà Hán Việt: bôn xà · Pinyin: bēn shé Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 蛇 (xà)Pinyinbēn shéHán Việtbôn xàCấu tạo奔 + 蛇 · bôn + xà nghĩa thành phần: bôn + xà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中一种能飞的蛇; 形容曲折。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中一种能飞的蛇。 2.形容曲折。