奔蜂

bēn fēng bôn phong

Hán Việt: bôn phong · Pinyin: bēn fēng

Tổng quan

on ong nhỏ. bôn phong bôn phong ☆Con ong nhỏ.

Cấu tạo: (bôn) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui on ong nhỏ. bôn phong bôn phong ☆Con ong nhỏ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小蜂﹐也叫土蜂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小蜂﹐也叫土蜂。