奔訃 bēn fù · bôn phó Hán Việt: bôn phó · Pinyin: bēn fù Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 訃 (phó)Pinyinbēn fùHán Việtbôn phóCấu tạo奔 + 訃 · bôn + phó nghĩa thành phần: bôn + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔丧。Tân Hoa Tự Điển 1.奔丧。