奔趨

bēn qū bôn xu

Hán Việt: bôn xu · Pinyin: bēn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (bôn) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"奔趣"; 奔跑;奔走; 趋附﹐追求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奔趣"。 2.奔跑;奔走。 3.趋附﹐追求。