奔輳 bēn còu · bôn thấu Hán Việt: bôn thấu · Pinyin: bēn còu Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 輳 (thấu)Pinyinbēn còuHán Việtbôn thấuCấu tạo奔 + 輳 · bôn + thấu nghĩa thành phần: bôn + thấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指自远方趋附之士。Tân Hoa Tự Điển 1.指自远方趋附之士。