奔迸 bēn bèng · bôn bính Hán Việt: bôn bính · Pinyin: bēn bèng Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 迸 (bính)Pinyinbēn bèngHán Việtbôn bínhCấu tạo奔 + 迸 · bôn + bính nghĩa thành phần: bôn + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃散; 犹奔涌。Tân Hoa Tự Điển 1.逃散。 2.犹奔涌。