奔逝

bēn shì bôn thệ

Hán Việt: bôn thệ · Pinyin: bēn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bôn) + (thệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (时间、水流等)飞快地过去岁月~ㄧ~的河水。

Eng

  • Cihui 奔逝 ēnshì v. fly (of time/etc.)