奔霆

bēn tíng bôn đình

Hán Việt: bôn đình · Pinyin: bēn tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bôn) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暴雷; 疾驰的闪电。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暴雷。 2.疾驰的闪电。