奔駒 bēn jū · bôn câu Hán Việt: bôn câu · Pinyin: bēn jū Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 駒 (câu)Pinyinbēn jūHán Việtbôn câuCấu tạo奔 + 駒 · bôn + câu nghĩa thành phần: bôn + câu