奔駛

bēn shǐ bôn sử

Hán Việt: bôn sử · Pinyin: bēn shǐ

Tổng quan

chạy bon bon: lăn nhanh/chạy băng băng

Cấu tạo: (bôn) + (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 動 chạy bon bon; lăn nhanh; chạy băng băng。 (車輛等)很快地跑。
  • Cihui chạy bon bon: lăn nhanh/chạy băng băng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 快速地跑、奔馳。如:「車子向前奔駛。」《聊齋志異.卷八.崔猛》:「解馬授轡,曰:『娘子不知途,縱馬可也。』馬戀駒奔駛,申從之。」

Eng

  • Cihui 奔駛 ēnshǐ v. run quickly; speed