奔鯨 bēn jīng · bôn kình Hán Việt: bôn kình · Pinyin: bēn jīng Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 鯨 (kình)Pinyinbēn jīngHán Việtbôn kìnhCấu tạo奔 + 鯨 · bôn + kình nghĩa thành phần: bôn + kình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔跑的鲸鱼。喻指不义凶暴之人。Tân Hoa Tự Điển 1.奔跑的鲸鱼。喻指不义凶暴之人。