奕棋 yì qí · dịch kì Hán Việt: dịch kì · Pinyin: yì qí Tổng quan Cấu tạo: 奕 (dịch) + 棋 (kì)Pinyinyì qíHán Việtdịch kìCấu tạo奕 + 棋 · dịch + kì nghĩa thành phần: dịch + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"奕棋"。