奕棋 yì qí · dịch kì Hán Việt: dịch kì · Pinyin: yì qí Tổng quan Cấu tạo: 奕 (dịch) + 棋 (kì)Pinyinyì qíHán Việtdịch kìCấu tạo奕 + 棋 · dịch + kì nghĩa thành phần: dịch + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"奕棊"。亦作"奕碁"; 下棋。古代多指下围棋。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奕棊"。亦作"奕碁"。 2.下棋。古代多指下围棋。