奕祀

yì sì dịch tự

Hán Việt: dịch tự · Pinyin: yì sì

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"奕秚"; 世代﹐代代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奕秚"。 2.世代﹐代代。