奕致 yì zhì · dịch trí Hán Việt: dịch trí · Pinyin: yì zhì Tổng quan Cấu tạo: 奕 (dịch) + 致 (trí)Pinyinyì zhìHán Việtdịch tríCấu tạo奕 + 致 · dịch + trí nghĩa thành phần: dịch + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。标致。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。标致。