獎勸 tưởng khuyến Hán Việt: tưởng khuyến Tổng quan Cấu tạo: 獎 (tưởng) + 勸 (khuyến)Hán Việttưởng khuyếnCấu tạo獎 + 勸 · tưởng + khuyến nghĩa thành phần: tưởng + khuyến Nghĩa EngCihui 獎勸 jiǎngquàn v. 1. recommend 2. encourage 3. praise; promote