獎學金

jiǎng xué jīn tưởng học kim

Hán Việt: tưởng học kim · Pinyin: jiǎng xué jīn

Tổng quan

học bổng | LT:筆|笔

Cấu tạo: (tưởng) + (học) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học bổng | LT:筆|笔

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政府機關、民間團體、學校或私人,為鼓勵品學兼優或家境清寒學生而發給的獎金。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学校、团体或个人给予学习成绩优良的学生的奖金 。

Eng

  • CC-CEDICT scholarship|CL:筆|笔[bi3]
  • Cihui scholarship; CL:筆|笔