奖掖
tưởng dịch
Hán Việt: tưởng dịch · Pinyin: jiǎng yè
Tổng quan
khen thưởng và đề bạt
奖励提拔:~后进。
獎賞提拔。如:「獎掖後進」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khen ngợi
- Google Alex v6 khuyến khích
- Biên soạn 獎掖 iǎngyè* v. <wr.> reward and promote
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 獎賞提拔。如:「獎掖後進」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奖励提拔:~后进。
Eng
- Cihui to reward and promote