獎次

jiǎng cì tưởng thứ

Hán Việt: tưởng thứ · Pinyin: jiǎng cì

Tổng quan

Cấu tạo: (tưởng) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奖励的等次:这次竞赛设有一、二、三等奖和优胜奖等多个~。

Eng

  • Cihui 獎次 iǎngcì n. class/rank of the prize/medal