獎池

jiǎng chí tưởng trì

Hán Việt: tưởng trì · Pinyin: jiǎng chí

Tổng quan

(cờ bạc) quỹ giải thưởng | jackpot

Cấu tạo: (tưởng) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (cờ bạc) quỹ giải thưởng | jackpot

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彩票发行中指除发放奖金外所累积的资金总额。

Eng

  • CC-CEDICT (gambling) prize pool|jackpot
  • Cihui (gambling) prize pool/jackpot