獎狀

jiǎng zhuàng tưởng trạng

Hán Việt: tưởng trạng · Pinyin: jiǎng zhuàng

Tổng quan

giấy khen | giấy chứng nhận thành tích

Cấu tạo: (tưởng) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy khen | giấy chứng nhận thành tích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為獎勵而發給的證書。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为奖励而发给的证书。

Eng

  • CC-CEDICT prize certificate; certificate of merit
  • Cihui prize certificate; certificate of merit