奖知 jiǎng zhī · tưởng tri Hán Việt: tưởng tri · Pinyin: jiǎng zhī Tổng quan Cấu tạo: 奖 (tưởng) + 知 (tri)Pinyinjiǎng zhīHán Việttưởng triCấu tạo奖 + 知 · tưởng + tri nghĩa thành phần: tưởng + tri