獎進 tưởng tiến Hán Việt: tưởng tiến Tổng quan Cấu tạo: 獎 (tưởng) + 進 (tiến)Hán Việttưởng tiếnCấu tạo獎 + 進 · tưởng + tiến nghĩa thành phần: tưởng + tiến Nghĩa EngCihui 獎進 iǎngjìn v. encourage to advance