獎項

jiǎng xiàng tưởng hạng

Hán Việt: tưởng hạng · Pinyin: jiǎng xiàng

Tổng quan

giải thưởng | giải | LT:項|项

Cấu tạo: (tưởng) + (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải thưởng | giải | LT:項|项

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指某一种奖划分的不同类别,也指某一项奖:大赛共设九类~|获得了最高~。

Eng

  • CC-CEDICT award; prize|CL:項|项[xiang4]
  • Cihui award; prize; CL:項|项