奖题 jiǎng tí · tưởng đề Hán Việt: tưởng đề · Pinyin: jiǎng tí Tổng quan Cấu tạo: 奖 (tưởng) + 题 (đề)Pinyinjiǎng tíHán Việttưởng đềCấu tạo奖 + 题 · tưởng + đề nghĩa thành phần: tưởng + đề