套上 tào shàng · sáo thượng Hán Việt: sáo thượng · Pinyin: tào shàng Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 上 (thượng)Pinyintào shàngHán Việtsáo thượngCấu tạo套 + 上 · sáo + thượng nghĩa thành phần: sáo + thượng Nghĩa EngCihui 套上 àoshàng r.v. cover sth. with a sheath/etc.; enmesh