套件

tào jiàn sáo kiện

Hán Việt: sáo kiện · Pinyin: tào jiàn

Tổng quan

bộ dụng cụ | nhóm linh kiện (xe đạp)

Cấu tạo: (sáo) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ dụng cụ | nhóm linh kiện (xe đạp)

Eng

  • CC-CEDICT kit (equipment)|(bicycle) groupset
  • Cihui 套件 àojiàn n. <comp.> a set