套住 sáo trụ Hán Việt: sáo trụ Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 住 (trụ)Hán Việtsáo trụCấu tạo套 + 住 · sáo + trụ nghĩa thành phần: sáo + trụ Nghĩa EngCihui 套住 àozhù* r.v. 1. encase; cover 2. harness; hitch up