套供 tào gōng · sáo cung Hán Việt: sáo cung · Pinyin: tào gōng Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 供 (cung)Pinyintào gōngHán Việtsáo cungCấu tạo套 + 供 · sáo + cung nghĩa thành phần: sáo + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设法引出所需要的供词。Tân Hoa Tự Điển 1.设法引出所需要的供词。