套半車 sáo bán xa Hán Việt: sáo bán xa Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 半 (bán) + 車 (xa)Hán Việtsáo bán xaCấu tạo套 + 半 + 車 · sáo + bán + xa nghĩa thành phần: sáo + bán + xa Nghĩa EngCihui 套半車 àobànchē n. a widow with children who is waiting to remarry