套取
sáo thủ
Hán Việt: sáo thủ · Pinyin: tào qǔ
Tổng quan
lấy được một cách gian lận | một giao dịch phi pháp
Nghĩa
Việt
- Cihui lấy được một cách gian lận | một giao dịch phi pháp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用不正当的手段取得:~资金|账号密码被人~了。
Eng
- CC-CEDICT to acquire fraudulently|an illegal exchange
- Cihui to acquire fraudulently; an illegal exchange