套取
sáo thủ
Hán Việt: sáo thủ · Pinyin: tào qǔ
Tổng quan
lấy được một cách gian lận
用不正当的手段取得:~资金, 账号密码被人~了。
Nghĩa
Việt
- Cihui một giao dịch phi pháp
- Tần suất từ lấy được một cách gian lận , một giao dịch phi pháp
- Biên soạn 套取 tàoqǔ* n. 1. illegal exchange 2. obtain through fraudulent purchase
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用不正当的手段取得:~资金, 账号密码被人~了。
Eng
- Cihui to acquire fraudulently; an illegal exchange
- Tần suất từ 套取 tàoqǔ* n. 1. illegal exchange 2. obtain through fraudulent purchase
Đức
- Handedict sich verschaffen