套敘 tào xù · sáo tự Hán Việt: sáo tự · Pinyin: tào xù Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 敘 (tự)Pinyintào xùHán Việtsáo tựCấu tạo套 + 敘 · sáo + tự nghĩa thành phần: sáo + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以客套话交谈。Tân Hoa Tự Điển 1.以客套话交谈。