套叠

tào diésáo điệp

Hán Việt: sáo điệp · Pinyin: tào dié

Tổng quan

chồng chéo

Cấu tạo: 套 (sáo) + 疊 (điệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lồng vào nhau
  • Cihui đan xen
  • Tần suất từ chồng chéo , lồng vào nhau , đan xen

Eng

  • Cihui overlapping; nesting; to interleave
  • Tần suất từ overlapping; nesting; to interleave

Từ liên quan

Gần nghĩa

叠加 · 叠印 · 叠句 · 叠合 · 叠字 · 叠层 · 叠嶂 · 叠彩