套圈
sáo quyển
Hán Việt: sáo quyển · Pinyin: tào quān
Tổng quan
vòng kim loại | ném vòng
Nghĩa
Việt
- Cihui vòng kim loại | ném vòng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 圈套。使人上当受骗的计策; 两个套连的圆圈。
- Tân Hoa Tự Điển 1.圈套。使人上当受骗的计策。 2.两个套连的圆圈。
Eng
- CC-CEDICT ferrule|ring toss
- Cihui ferrule/ring toss