套夾 sáo giáp Hán Việt: sáo giáp Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 夾 (giáp)Hán Việtsáo giápCấu tạo套 + 夾 · sáo + giáp nghĩa thành phần: sáo + giáp Nghĩa EngCihui 套夾 àojiā n. cartridge clip