套孔 sáo khổng Hán Việt: sáo khổng Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 孔 (khổng)Hán Việtsáo khổngCấu tạo套 + 孔 · sáo + khổng nghĩa thành phần: sáo + khổng Nghĩa EngCihui trepanning