套式

tào shì sáo thức

Hán Việt: sáo thức · Pinyin: tào shì

Tổng quan

Cấu tạo: (sáo) + (thức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公式化的模式。如:「八股套式」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 固定的模式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.固定的模式。

Eng

  • Cihui 套式 àoshì* n. settled/fixed pattern