套括

tào kuò sáo quát

Hán Việt: sáo quát · Pinyin: tào kuò

Tổng quan

Cấu tạo: (sáo) + (quát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓一定的模式﹑框框。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一定的模式﹑框框。