套搬 sáo bàn Hán Việt: sáo bàn Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 搬 (bàn)Hán Việtsáo bànCấu tạo套 + 搬 · sáo + bàn nghĩa thành phần: sáo + bàn Nghĩa EngCihui 套搬 àobān* v. ape; slavishly follow