套播 tào bō · sáo bá Hán Việt: sáo bá · Pinyin: tào bō Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 播 (bá)Pinyintào bōHán Việtsáo báCấu tạo套 + 播 · sáo + bá nghĩa thành phần: sáo + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 套作。