套改

tào gǎi sáo cải

Hán Việt: sáo cải · Pinyin: tào gǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (sáo) + (cải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 套用有关政策法规进行改革或变动:工资~。

Eng

  • Cihui 套改 àogǎi v. make adjustments after a relevant model