套文

tào wén sáo văn

Hán Việt: sáo văn · Pinyin: tào wén

Tổng quan

Cấu tạo: (sáo) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 問候的客套話。《文明小史》第二七回:「他母親又交待他許多話,無非是掛念他姨母的套文,不須細表。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 客套话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.客套话。