套料 sáo liêu Hán Việt: sáo liêu Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 料 (liêu)Hán Việtsáo liêuCấu tạo套 + 料 · sáo + liêu nghĩa thành phần: sáo + liêu Nghĩa EngCihui jacking