套板

tào bǎn sáo bản

Hán Việt: sáo bản · Pinyin: tào bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sáo) + (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"套版"。

Eng

  • Cihui cleading